rade
rade /ɹeɪd/ nghĩa là cuộc đột kích, cuộc càn quét
Các nghĩa
-
cuộc đột kích, cuộc càn quét
raid
-
cuộc đi xe, cuộc diễu hành
ride; procession
Dạng khác
- rades plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn