← Từ điển
rack
B2
noun
/ɹæk/
Các nghĩa
mây tầng cao
A fast amble.
Dạng khác
racks
plural
Dễ nhầm với
lack
/læk/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi