← Từ điển

Rach

B2 name

Rach /ɹeɪt͡ʃ/ nghĩa là Rách (tên gọi thân mật của Rachel)

Các nghĩa

  1. Rách (tên gọi thân mật của Rachel)

    A diminutive of the female given name Rachel.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn