race
Các nghĩa
-
chủng tộc
A rhizome or root, especially of ginger.
Dạng khác
- races plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
chủng tộc
A rhizome or root, especially of ginger.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn