← Từ điển

race

B1 noun

race /ɹeɪs/ nghĩa là chủng tộc

Các nghĩa

  1. chủng tộc

    A rhizome or root, especially of ginger.

    He came in fifth in the race.

    I want to get away from the rat race.

    Arriving at school, I found the race was over.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn