race
race /ɹeɪs/ nghĩa là chủng tộc
Các nghĩa
-
chủng tộc
A rhizome or root, especially of ginger.
He came in fifth in the race.
I want to get away from the rat race.
Arriving at school, I found the race was over.
Dạng khác
- races plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn