← Từ điển

rabi

C2 noun

rabi /ˈɹabi/ nghĩa là mùa xuân

Các nghĩa

  1. mùa xuân

    Spring.

    south-asia

    My name is Rabi.

    Rabi is living in a straw house.

  2. vụ thu hoạch mùa xuân

    The spring harvest.

    south-asia

Dạng khác