rabbity
rabbity nghĩa là giống thỏ, như thỏ
Các nghĩa
-
giống thỏ, như thỏ
Similar to or characteristic of a rabbit; rabbit-like.
Dạng khác
- more rabbity comparative
- most rabbity superlative
rabbity nghĩa là giống thỏ, như thỏ
giống thỏ, như thỏ
Similar to or characteristic of a rabbit; rabbit-like.