← Từ điển

Raab

C2 name

Raab nghĩa là họ Raab (họ người Đức)

Các nghĩa

  1. họ Raab (họ người Đức)

    A surname from German.

    countable

  2. thị trấn Raab (ở bang Thượng Áo, Áo)

    A town in Schärding district, Upper Austria, Austria.

    uncountable

  3. tên gọi khác của Győr (Hungary), đặc biệt trong tiếng Đức

    Synonym of Győr, Hungary, especially in German.

    countable · uncountable

Dạng khác