← Từ điển

quizzing

C2 noun

quizzing nghĩa là sự hỏi han, sự thẩm vấn

Các nghĩa

  1. sự hỏi han, sự thẩm vấn

    The asking of questions; interrogation.

    countable · uncountable

    The teacher started quizzing Robert on the spot.

Dạng khác