quits
quits /kwɪts/ nghĩa là huề, sòng phẳng
Các nghĩa
-
huề, sòng phẳng
On equal monetary terms; neither owing or being owed.
Here's the last of the money you lent me. We're quits now, right?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn