← Từ điển

Quirino

C2 name

Quirino nghĩa là họ (từ tiếng Tây Ban Nha)

Các nghĩa

  1. họ (từ tiếng Tây Ban Nha)

    A surname from Spanish

    countable · uncountable

  2. tỉnh thuộc vùng Thung lũng Cagayan, Luzon, Philippines; thủ phủ: Cabarroguis

    A province of Cagayan Valley, Luzon, Philippines. Capital: Cabarroguis.

    countable · uncountable

Dạng khác