Quince
Quince nghĩa là họ Quince
Các nghĩa
-
họ Quince
A surname.
Mary ate the quince.
Medlars taste like quince.
Wash the quince thoroughly.
Dạng khác
- Quinces plural
Quince nghĩa là họ Quince
họ Quince
A surname.
Mary ate the quince.
Medlars taste like quince.
Wash the quince thoroughly.