quilt
quilt /ˈkwɪlt/ nghĩa là chần bông, may chăn
Các nghĩa
-
chần bông, may chăn
To construct a quilt.
It isn't a quilt.
She folded the quilt.
This quilt is very warm.
-
may chần, chần
To construct something, such as clothing, using the same technique.
Dạng khác
- quilts present, singular, third-person
- quilting participle, present
- quilted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn