quilly
quilly /ˈkwɪli/ nghĩa là thuộc về hoặc giống lông vũ
Các nghĩa
-
thuộc về hoặc giống lông vũ
Pertaining to or resembling a quill.
-
có lông vũ, có gai
With quills; quilled.
Dạng khác
- more quilly comparative
- most quilly superlative
quilly /ˈkwɪli/ nghĩa là thuộc về hoặc giống lông vũ
thuộc về hoặc giống lông vũ
Pertaining to or resembling a quill.
có lông vũ, có gai
With quills; quilled.