← Từ điển

quilly

C2 adj

quilly /ˈkwɪli/ nghĩa là thuộc về hoặc giống lông vũ

Các nghĩa

  1. thuộc về hoặc giống lông vũ

    Pertaining to or resembling a quill.

  2. có lông vũ, có gai

    With quills; quilled.

Dạng khác