← Từ điển
quietening
C2
noun
quietening
nghĩa là
sự làm im lặng
Các nghĩa
sự làm im lặng
The act of making something quieter.
Dạng khác
quietenings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi