← Từ điển

queuing

C1 noun

queuing /ˈkjuːɪŋ/ nghĩa là xếp hàng

Các nghĩa

  1. xếp hàng

    The act of queuing up (lining up) or waiting in line/on line.

    countable · uncountable

    I don't like queuing.

    How long have you been queuing?

    What are these people queuing for?

  2. đưa vào hàng đợi

    The act of placing something in a queue.

    countable · uncountable

Dạng khác