queuing
queuing /ˈkjuːɪŋ/ nghĩa là xếp hàng
Các nghĩa
-
xếp hàng
The act of queuing up (lining up) or waiting in line/on line.
I don't like queuing.
How long have you been queuing?
What are these people queuing for?
-
đưa vào hàng đợi
The act of placing something in a queue.
Dạng khác
- queuings plural