queued
queued /kjuːd/ nghĩa là có đuôi
Các nghĩa
-
có đuôi
Having a tail or tails.
a lion rampant double-queued
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
queued /kjuːd/ nghĩa là có đuôi
có đuôi
Having a tail or tails.
a lion rampant double-queued
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ