← Từ điển

queued

C2 adj

queued /kjuːd/ nghĩa là có đuôi

Các nghĩa

  1. có đuôi

    Having a tail or tails.

    not-comparable

    a lion rampant double-queued

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ