quencher
quencher nghĩa là thứ làm dịu cơn khát, thứ dập tắt lửa
Các nghĩa
-
thứ làm dịu cơn khát, thứ dập tắt lửa
Something that quenches (thirst, fire, etc.)
What's your favorite thirst quencher?
Dạng khác
- quenchers plural
quencher nghĩa là thứ làm dịu cơn khát, thứ dập tắt lửa
thứ làm dịu cơn khát, thứ dập tắt lửa
Something that quenches (thirst, fire, etc.)
What's your favorite thirst quencher?