← Từ điển

quelling

C2 noun

quelling nghĩa là sự dẹp, sự trấn áp

Các nghĩa

  1. sự dẹp, sự trấn áp

    The act by which something is quelled.

    countable · uncountable

  2. sự can thiệp RNA

    RNA interference.

    countable · uncountable

Dạng khác