quelling
quelling nghĩa là sự dẹp, sự trấn áp
Các nghĩa
-
sự dẹp, sự trấn áp
The act by which something is quelled.
-
sự can thiệp RNA
RNA interference.
Dạng khác
- quellings plural
quelling nghĩa là sự dẹp, sự trấn áp
sự dẹp, sự trấn áp
The act by which something is quelled.
sự can thiệp RNA
RNA interference.