← Từ điển

Quechuan

C2 adj

Quechuan /ˈkɛt͡ʃwən/ nghĩa là thuộc người Quechua hoặc tiếng Quechua

Các nghĩa

  1. thuộc người Quechua hoặc tiếng Quechua

    Of or pertaining to the Quechua people or language.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Trọng âm đặt sai chỗ