← Từ điển

quat

C2 noun

quat /kwɑt/ nghĩa là cation amoni bậc bốn, hợp chất amoni bậc bốn

Các nghĩa

  1. cation amoni bậc bốn, hợp chất amoni bậc bốn

    A quaternary ammonium cation or compound.

Dạng khác