← Từ điển

Quasimodo

C1 noun

Quasimodo /ˌkwɑ.ziˈmoʊ̯.doʊ̯/ nghĩa là động tác lướt sóng trong tư thế ngồi xổm

Các nghĩa

  1. động tác lướt sóng trong tư thế ngồi xổm

    The first Sunday after Easter Sunday.

    Holonyms: Easter Week < Eastertide < Octave of Easter < Eastertime < calendar

Dạng khác