← Từ điển

quartzite

C2 noun

quartzite /ˈk(w)ɔɹtˌsaɪt/ nghĩa là đá thạch anh kết tinh

Các nghĩa

  1. đá thạch anh kết tinh

    A metamorphic rock from sandstone, consisting of interlocking grains of quartz.

    countable · uncountable

Dạng khác