← Từ điển

quarrying

C2 noun

quarrying nghĩa là khai thác đá

Các nghĩa

  1. khai thác đá

    The extraction of material from a quarry.

    countable · uncountable

  2. mảnh đá vụn

    A small piece of stone chipped off any stone found in a quarry.

    countable · uncountable

Dạng khác