← Từ điển

quantifiable

C2 noun

quantifiable /ˈkwɑn.təˌfaɪ.ə.bəl/ nghĩa là đại lượng đo lường được

Các nghĩa

  1. đại lượng đo lường được

    Something that can be quantified; a measurable.

Dạng khác