← Từ điển

quaffle

C2 noun

quaffle nghĩa là quả bóng quaffle (dùng trong môn Quidditch)

Các nghĩa

  1. quả bóng quaffle (dùng trong môn Quidditch)

    A ball used in the sports of Quidditch and Muggle Quidditch.

Dạng khác