← Từ điển
quaff
C2
noun
/kwɒf/
us
/kwɑf/
quaff
/kwɒf/
nghĩa là
hớp dài, ngụm lớn
Các nghĩa
hớp dài, ngụm lớn
The act of quaffing; a deep draught.
Dạng khác
quaffs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi