← Từ điển
quadrille
C2
adj
/kwɒdˈɹɪl/
quadrille
/kwɒdˈɹɪl/
nghĩa là
có ô vuông
Các nghĩa
có ô vuông
Marked with squares.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi