← Từ điển

quadrille

C2 noun

quadrille /kwɒdˈɹɪl/ nghĩa là điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)

Các nghĩa

  1. điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)

    Quadrille ruled graph paper, quad paper.

Dạng khác