← Từ điển
quack
B2
noun
/kwæk/
Các nghĩa
cạc cạc · cạp cạp
The vocalisation made by a duck.
Did you hear that duck make a quack?
Dạng khác
quacks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi