← Từ điển
QT
C2
noun
QT
nghĩa là
khoảng QT
Các nghĩa
khoảng QT
A QT interval.
countable · uncountable
Dạng khác
QTs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi