← Từ điển

Qiu

C1 name

Qiu /tʃu/ nghĩa là họ Khâu (từ tiếng Quan Thoại)

Các nghĩa

  1. họ Khâu (từ tiếng Quan Thoại)

    An English surname from Mandarin Chinese.

    Confucius's real name was Kong Qiu.

  2. huyện Khâu, Hàm Đan, Hà Bắc, Trung Quốc

    A county of Handan, Hebei, China.

Dạng khác