← Từ điển

qing

B2 noun

qing /t͡ʃɪŋ/ nghĩa là khánh (nhạc cụ bằng đá)

Các nghĩa

  1. khánh (nhạc cụ bằng đá)

    A sounding stone, a Chinese musical instrument.

    Qing Qing, a seven-year-old panda, can even recognise its name.

Dạng khác