← Từ điển
Qiao
C1
name
/tʃɑʊ/
Qiao
/tʃɑʊ/
nghĩa là
họ Kiều
Các nghĩa
họ Kiều
A surname.
Dạng khác
Qiaos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi