← Từ điển

pythons

C2 noun
us /ˈpaɪ.θɑnz/

pythons /ˈpaɪ.θənz/ nghĩa là bắp tay cuồn cuộn

Các nghĩa

  1. bắp tay cuồn cuộn

    Large and well-developed muscles in the upper arm.

    plural · plural-only · slang

    Pythons are non-venomous snakes.

    Ball pythons look like long puppies.

    Burmese pythons have invaded Florida.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ