← Từ điển

pyramidon

C2 noun

pyramidon nghĩa là ống đàn organ có ống gỗ hình chóp ngược, phát ra âm rất trầm giống tiếng diapason bịt

Các nghĩa

  1. ống đàn organ có ống gỗ hình chóp ngược, phát ra âm rất trầm giống tiếng diapason bịt

    A yellowish-white powder used as an antipyretic.

    uncountable