← Từ điển
pyramidal
C2
noun
/pɪˈɹæm.ɪ.dl̩/
pyramidal
/pɪˈɹæm.ɪ.dl̩/
nghĩa là
xương tháp
Các nghĩa
xương tháp
One of the carpal bones.
Dạng khác
pyramidals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi