pwd
pwd nghĩa là lệnh in thư mục hiện hành (trong Unix)
Các nghĩa
-
lệnh in thư mục hiện hành (trong Unix)
Unix command to print the working directory
Dạng khác
- pwds plural
pwd nghĩa là lệnh in thư mục hiện hành (trong Unix)
lệnh in thư mục hiện hành (trong Unix)
Unix command to print the working directory