← Từ điển

puzzling

C1 noun

puzzling nghĩa là sự bối rối, sự khó hiểu

Các nghĩa

  1. sự bối rối, sự khó hiểu

    Time spent pondering something confusing.

    This is puzzling.

    It's very puzzling.

    I find this puzzling.

Dạng khác