putz
putz /pʌts/ nghĩa là đi ngắm cảnh (tục)
Các nghĩa
-
đi ngắm cảnh (tục)
To waste time.
Stop putzing around.
Dạng khác
- putzes present, singular, third-person
- putzing participle, present
- putzed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối