putt
us [pʰat]
putt /pʌt/ nghĩa là xe đẩy nhỏ
Các nghĩa
-
xe đẩy nhỏ
Small cart.
I missed the putt.
Tom made a good putt.
That was an excellent putt.
Dạng khác
- putts plural
putt /pʌt/ nghĩa là xe đẩy nhỏ
xe đẩy nhỏ
Small cart.
I missed the putt.
Tom made a good putt.
That was an excellent putt.