← Từ điển
puto
C2
noun
/ˈpuːtoʊ/
puto
/ˈpuːtoʊ/
nghĩa là
bánh gạo
Các nghĩa
bánh gạo
A rice cake made of boiled or steamed rice.
philippines
Dạng khác
putos
plural
puto
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi