← Từ điển

purring

C1 noun

purring nghĩa là tiếng gừ gừ

Các nghĩa

  1. tiếng gừ gừ

    A sound that purrs.

    countable · uncountable

    The cat is purring.

    The cats are purring.

    The engine is purring.

  2. trò đá ống chân

    Synonym of shin-kicking.

    countable · uncountable

Dạng khác