← Từ điển

purr

C1 noun
gen /peː/

purr /pɜː/ nghĩa là tiếng gừ gừ

Các nghĩa

  1. tiếng gừ gừ

    The vibrating sound made by a cat in its throat when contented.

    Do tigers purr?

    Why do cats purr?

    Why does Ziri's cat purr loudly?

  2. tiếng rên khe khẽ

    A throaty, seductive sound of pleasure made by a person.

  3. tiếng nổ lốp bốp đều đều

    The low consistent rumble made by an engine at slow speed

Dạng khác