← Từ điển

pup

B2 verb

pup /pʌp/ nghĩa là đẻ con (chó, thú con)

Các nghĩa

  1. đẻ con (chó, thú con)

    To give birth to pups.

    intransitive

    They sold us a pup.

    Cookie is an old pup.

    Yanni talked to his pup.

Dạng khác