PUP
PUP nghĩa là đã thanh toán đầy đủ
Các nghĩa
-
đã thanh toán đầy đủ
Paid up
They sold us a pup.
Cookie is an old pup.
Yanni talked to his pup.
-
protein giống ubiquitin ở sinh vật nhân sơ
Prokaryotic ubiquitin-like protein
Dạng khác
- PUPs plural
PUP nghĩa là đã thanh toán đầy đủ
đã thanh toán đầy đủ
Paid up
They sold us a pup.
Cookie is an old pup.
Yanni talked to his pup.
protein giống ubiquitin ở sinh vật nhân sơ
Prokaryotic ubiquitin-like protein