← Từ điển
PUO
C2
noun
PUO
nghĩa là
sốt không rõ nguyên nhân
Các nghĩa
sốt không rõ nguyên nhân
Pyrexia of unknown origin.
Dạng khác
PUOs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi