← Từ điển

punt

C1 noun

punt /pʌnt/ nghĩa là sự đánh cược

Các nghĩa

  1. sự đánh cược

    A narrow shallow boat, square at both ends, traditionally propelled by a pole.

    Near-synonym: pontoon

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối