← Từ điển

punditry

C2 noun
us /ˈpan.dɪ.tɹɪ/

punditry /ˈpʌn.dɪ.tɹɪ/ nghĩa là tư cách chuyên gia

Các nghĩa

  1. tư cách chuyên gia

    The state of being a pundit.

    uncountable

  2. ý kiến chuyên gia

    The opinion or advice of a pundit.

    countable

  3. thái độ chuyên gia

    The behaviour of a pundit.

    uncountable

Dạng khác