punchboard
punchboard nghĩa là bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)
Các nghĩa
-
bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)
A board, having a number of holes filled with slips of paper, once used as a form of lottery
Dạng khác
- punchboards plural
punchboard nghĩa là bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)
bảng xổ số (có lỗ đựng phiếu)
A board, having a number of holes filled with slips of paper, once used as a form of lottery